| I. Xuất xứ hàng hóa và chất lượng: |
|
| |
Loại xe |
Toyota Hiace Nóc tiêu chuẩn |
| Model code |
KDH203L-REMDY |
| Chất lượng |
Mới 100% |
| Xuất xứ |
Nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản |
| Tiêu chuẩn khí thải |
EURO 4 |
| Tiêu chuẩn chất lượng |
ISO 9001 |
| Năm sản xuất |
2018 |
| Số chỗ ngồi |
6+1 |
| Bảo hành |
Bảo hành chính hãng Toyota Việt Nam |
| Thời gian bảo hành |
36 tháng hoặc 100.000km tùy theo điều kiện nào đến trước theo tiêu chuẩn Toyota Việt nam |
| II. Đặc tính kỹ thuật cơ bản: |
|
| 1 |
Màu xe |
Màu trắng đã được nhiệt đới hóa |
|
| 2 |
Kích thước tổng thể D x R x C |
4.695 x 1.695 x 2.250 |
|
| 3 |
Trọng lượng toàn tải |
2.950kg |
|
| 4 |
Chiều dài cơ sở |
2.570 mm |
|
| 5 |
Khoảng sáng gầm xe |
185mm |
|
| 6 |
Bán kính vòng quay tối thiểu |
5.0 m |
|
| 7 |
Công suất cực đại |
106Kw/3.400rpm |
|
| 8 |
Mô men xoắn cực đại |
300Nm/ 3.200rpm |
|
| 9 |
Kiểu động cơ |
16-Van, DOHC, 4 xi lanh |
|
| 10 |
Dung tích động cơ |
3.0l (2,982cc) Turbo tăng áp |
|
| 11 |
Tỷ số nén của động cơ |
16.0:1 |
|
| 12 |
Dung tích bình nhiên liệu |
70lite |
|
| 13 |
Nhiên liệu tiêu thụ |
Dầu diesel |
|
| 14 |
Hộp số |
5 số sàn |
|
| 15 |
Hệ thống phanh trước |
Phanh đĩa |
|
| 16 |
Hệ thống phanh sau |
Tang trống |
|
| 17 |
Hệ thống tay lái |
Tay lái thuận, có trợ lực |
|
| 18 |
Lốp xe |
Lốp không săm |
|
| 19 |
Bộ khởi động |
Điện |
|
| 20 |
Hệ thống treo trước |
Duoble wishbone |
|
| 21 |
Hệ thống treo sau |
Leaf springs |
|
| 22 |
Chất liệu thân xe |
Thép chống ăn mòn (Anti-corrosion steel sheet) |
|
| 24 |
Chất liệu sàn xe |
Chất liệu chuyên dùng Plywood và Linoleum |
| III. Các phụ kiện tiêu chuẩn theo xe: |
|
| 1 |
Điều hòa nhiệt độ |
Có |
|
| 2 |
Hệ thống sưởi ấm |
Có |
|
| 3 |
Cửa sổ điều khiển điện |
Có |
|
| 4 |
Túi khí bảo vệ lái xe và người ngồi phía trước |
Có |
|
| 5 |
Khóa cửa trung tâm |
Có |
|
| 6 |
Điều khiển từ xa, tích hợp trên hai chìa khóa |
Có |
|
| 7 |
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS |
Có |
|
| 8 |
Đồng hồ hiển thị tốc độ |
Có |
|
| 9 |
Đồng hồ báo nhiệt độ máy |
Có |
|
| 10 |
Đồng hồ báo mức nhiên liệu |
Có |
|
| 11 |
AM/FM Radio, ổ đĩa CD, 2 loa |
Có |
|
| 12 |
Tựa đầu phía trước |
Có |
|
| 13 |
Dây đai an toàn phía trước |
Có |
|
| 14 |
Gương chiếu hậu bên ngoài |
Có |
|
| 15 |
Gương chiếu hậu bên trong |
Có |
|
| 16 |
Chắn nắng phía trước |
Có |
|
| 17 |
Gạt mưa ( 02 cái phía trước) |
Có |
|
| 18 |
Sấy kính phía trước |
Có |
|
| 19 |
Rửa kính phía trước (bình chứa dung dịch và cơ cấu phun dung dịch) |
Có |
|
| 20 |
Kích xe |
Có |
|
| 21 |
Lốp dự phòng ( 01 lốp dự phòng) |
Có |
|
| 22 |
Bộ dụng cụ tiêu chuẩn kèm theo xe (gồm tuýp mở lốp và tay kích) |
Có |
|
| 23 |
Sách hướng dẫn sử dụng |
Có |
|
| 24 |
Hộc để đồ |
Có |
|
| 25 |
Ốp lazăng bánh xe |
Có |
|
| 26 |
Ăng ten lắp phía trước xe |
Có |
|
| IV.Trang thiết bị cứu thương theo xe: |
|
| 1 |
Đèn tín hiệu cấp cứu loại tròn trên nóc xe |
Có |
|
| 2 |
Âm ly |
Có |
|
| 3 |
Còi hú và loa đặt cố định trên nóc xe |
Có |
|
| 4 |
Cáng chính với đai an toàn có khóa và bánh xe |
Có |
|
| 5 |
Cáng phụ |
Có |
|
| 6 |
Ghế ngồi cho nhân viên y tế ( 02 ghế , 4 chỗ ngồi) |
Có |
|
| 7 |
Đèn trần trong khoang bệnh nhân ( 04) |
Có |
|
| 8 |
Móc treo truyền dịch ( 02 cái) |
Có |
|
| 9 |
Chữ thập cấp cứu (Trước, sau và hai bên) |
Có |
|
| 10 |
Bình cứu hỏa ( 01 bình) |
Có |
|
| 11 |
Bình Oxy (01 bình) |
Có |
|
| 12 |
Tủ đựng dụng cụ Y tế (Inox) |
Có |
|